south celestial pole

Định nghĩa

Danh từ:
Cực Nam Thiên Cầu: điểm tưởng tượng trên thiên cầu, nằm ngay phía trên cực Nam địa của Trái Đất. Đây nơi giao nhau của trục quay Trái Đất kéo dài với thiên cầubán cầu Nam. Tại điểm này, tất cả các ngôi sao dường như quay xung quanh khi Trái Đất tự quay.

dụ sử dụng
  • (Cực Nam Thiên Cầu nằm trong chòm sao Octans.)
  • (Không giống như Cực Bắc Thiên Cầu, không ngôi sao sáng nào gần Cực Nam Thiên Cầu để đánh dấu vị trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To point to the south celestial pole": chỉ về phía Cực Nam Thiên Cầu.
    Astronomers use a technique called polar alignment to point their telescopes to the south celestial pole. (Các nhà thiên văn sử dụng kỹ thuật gọi là căn chỉnh cực để hướng kính thiên văn của họ về phía Cực Nam Thiên Cầu.)

  • "South celestial pole in navigation": Cực Nam Thiên Cầu trong điều hướng.
    In the southern hemisphere, the south celestial pole is a crucial reference point for celestial navigation. (Ở bán cầu Nam, Cực Nam Thiên Cầu một điểm tham chiếu quan trọng cho điều hướng thiên văn.)

Biến thể từ gần giống
  • Celestial pole (danh từ): cực thiên cầu (chung cho cả Bắc Nam). (Các cực thiên cầu những điểm nơi trục Trái Đất giao nhau với thiên cầu.)
  • North celestial pole (danh từ): Cực Bắc Thiên Cầu. (Cực Bắc Thiên Cầu được đánh dấu bởi ngôi sao Polaris.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern celestial pole: cực thiên cầu phía Nam (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn). (Cực thiên cầu phía Nam không thể nhìn thấy từ hầu hết các vùng của bán cầu Bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "south celestial pole".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "south celestial pole".

south celestial pole
The astronomer points her telescope toward the south celestial pole.